Downloads
Cốc hút chân không đa năng Vmeca Magic Gripper MV20 Series
Mô tả sản phẩm
Magic Grippers cải tiến của VMECA (Dòng MV20) với thiết kế nhỏ gọn và các trung tâm lắp gần hơn giúp tối đa hóa diện tích bề mặt để xử lý chân không.
Lưu lượng chân không cao – với tối đa 4 hộp mực
Máy phát điện hiệu suất cao đạt tới -90 kPa
Có sẵn chức năng van kiểm tra một chiều
Có sẵn cả cốc chân không ma thuật và giá đỡ cốc hút ren tiêu chuẩn
Có sẵn loại ống phân phối (có giá đỡ) và mặt bích gắn robot
Thiết kế thẳng đứng cho phép lắp gần hơn cạnh nhau
Cổng công tắc chân không tích hợp và cổng xả khí
Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn


Build an Order

1. Base Pump
| Symbol | Description |
| MV20 | MV – Magic gripper, MV20 series, Mini 2-stage cartridge (VC202) |
2. Cartridge numbers
| Symbol | Description |
| 02 | Vacuum cartridge x 2EA |
| 03 | Vacuum cartridge x 3EA |
| 04 | Vacuum cartridge x 4EA |
3. Sealing
| Symbol | Description |
| N | NBR |
| E | EPDM |
| V | Viton |
4. Top Bellows
| Symbol | Description |
| 1B40 | 40 mm, 1-fold top bellows |
| 1B60 | 60 mm, 1-fold top bellows |
| 2B40 | 40 mm, 2-fold top bellows |
| 2B60 | 60 mm, 2-fold top bellows |
*Top bellows 20mm option is not available for MV20-series.
5. Vacuum Filter
| Symbol | Description |
| F | Vacuum filter, 200-mesh |

6. Suction Lip
| Symbol | Description |
| – | Refer to Magic cup catalog |
7. Non-return valve
| Symbol | Description |
| blank | without non-return valve |
| N | with non-return valve |
Specifications
1. General Specifications
> MV20 series
| Max Vacuum Level | -90 kPa |
| Open Vacuum Flow | 165.2 l/min (4 cartridges) |
| Feed Pressure | 1.7~4.0 bar (Max 7 bar) |
| Air Consumption | 128 l/min @ 4 bar (4 cartridges) |
| Temperature | -20 ~ 80 ℃ |
| Noise level | 50~60 dBA |
2. Vacuum Flow
> MV20 series x 2 cartridges (MV20-02)
| Max Vacuum | Feed Pressure | Air consumption | Vacuum Flow (Nl/min) at different vacuum level (-kPa) | |||||||||
| -kPa | bar | l/m | 0 | 10 | 20 | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 |
| 65 | 2.2 | 40 | 77.6 | 59 | 34 | 23 | 16 | 10.4 | 2.8 | 0 | – | – |
| 90 | 3.14 | 52 | 82.6 | 73.8 | 52 | 31.6 | 22 | 17.8 | 13.2 | 7.8 | 4 | – |
| 85 | 4 | 64 | 80 | 73 | 62 | 46 | 28.2 | 14.6 | 12.8 | 7.8 | 2.6 | – |
> MV20 series x 4 cartridges (MV20-04)
| Max Vacuum | Feed Pressure | Air consumption | Vacuum Flow (Nl/min) at different vacuum level (-kPa) | |||||||||
| -kPa | bar | l/m | 0 | 10 | 20 | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 |
| 65 | 2.2 | 80 | 155.2 | 118 | 68 | 46 | 32 | 20.8 | 5.6 | 0 | – | – |
| 90 | 3.14 | 104 | 165.2 | 147.6 | 104 | 63.2 | 44 | 35.6 | 26.4 | 15.6 | 8 | – |
| 85 | 4 | 128 | 160 | 146 | 124 | 92 | 56.4 | 29.2 | 25.6 | 15.6 | 5.2 | – |
Dimensions
| MV20: magic cup type – MV20-( )-N1B40F (with TB1.5/40) |
| MV20: magic cup type – MV20-( )-N1B40F (with TB1.5/40) |
| MV20: magic cup type – MV20-( )-N2B40F (with TB2.5/40) |
| MV20: magic cup type – MV20-( )-N2B60F (with TB2.5/60) |
| MV20: fitting (thread) type – MV20-( )-12F (PF1/2′ Female) |
Liên Hệ Medin Co., Ltd
- Thành lập năm 2006, đến nay Medin luôn là Công ty dẫn đầu về lĩnh vực Tự Động Hoá ở thị trường trong và ngoài nước với hơn 1,000 khách hàng, với rất nhiều dự án lớn nhỏ cho các nhà máy sản xuất.
- Chúng tôi có đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm,cung cấp cho khách hàng những giải phát tuyệt vời nhất trong việc ứng dụng Tự Động Hoá vào sản xuất
- Phương châm: “Giải pháp của chúng tôi, lợi ích của khách hàng”
- Giá trị cốt lõi: “Uy tín là sự tồn tại của chúng tôi”










