Hàn selective (Selective Soldering) không phải chỉ là “đưa chì hàn vào đúng chỗ”.
Đằng sau mỗi mối hàn đạt chuẩn IPC-A-610 là một chuỗi thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ, từ lượng flux phun, nhiệt độ gia nhiệt sơ bộ đến chiều cao sóng hàn và lưu lượng khí N₂.
Trong thực tế sản xuất, phần lớn lỗi hàn selective không đến từ thiết bị kém chất lượng mà đến từ thông số vận hành không được tối ưu đúng cách.
Bài viết này phân tích chi tiết quy trình hàn selective 3 bước, các thông số kỹ thuật cần kiểm soát tại từng giai đoạn và lý do tại sao máy hàn điểm Koki – được phân phối chính hãng bởi Medin tại Việt Nam – đang là lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư SMT-PCBA chuyên nghiệp.
Tổng quan về công nghệ hàn selective
Hàn selective là phương pháp hàn tự động có chọn lọc, chỉ tác động nhiệt và chì hàn vào đúng vị trí yêu cầu trên bo mạch PCB theo chương trình lập trình sẵn.
Khác với hàn sóng (Wave Soldering) tác động nhiệt lên toàn bộ mặt dưới PCB, hàn selective kiểm soát từng điểm hàn riêng lẻ với độ chính xác đến từng phần mười milimét.
Đây là công nghệ bắt buộc cho các bo mạch hỗn hợp (mixed technology boards) có cả linh kiện SMD và THT trên cùng một mặt PCB, nơi hàn sóng truyền thống không thể thực hiện an toàn mà không gây hỏng linh kiện xung quanh.
Quy trình hàn selective chuẩn gồm ba bước chính, thực hiện tuần tự và liên kết chặt chẽ với nhau.
Bước 1 – Phun flux (Fluxing): nền tảng của mọi mối hàn tốt
Vai trò kỹ thuật của flux trong hàn selective
Flux không đơn thuần là chất bôi trơn.
Về mặt hóa học, flux thực hiện ba chức năng kỹ thuật quan trọng trong quá trình hàn:
Chức năng 1 – Loại bỏ oxide:
Bề mặt đồng trên PCB và chân linh kiện luôn có lớp oxide đồng (CuO) hình thành tự nhiên khi tiếp xúc với không khí.
Flux có thành phần acid nhẹ tác động hóa học để loại bỏ lớp oxide này, tạo bề mặt kim loại sạch cho chì hàn bám dính.
Chức năng 2 – Ngăn oxy hóa tái phát:
Trong quá trình gia nhiệt và hàn, flux tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn oxy trong không khí tái oxy hóa bề mặt trước khi chì hàn điền đầy.
Chức năng 3 – Giảm sức căng bề mặt:
Flux giảm sức căng bề mặt của chì hàn lỏng, giúp chì hàn thấm đều và điền đầy lỗ through-hole theo nguyên lý mao dẫn tốt hơn.
Thông số kỹ thuật cần kiểm soát ở bước Fluxing
Lượng flux phun (Flux Volume):
Đây là thông số quan trọng nhất và thường bị cài đặt sai nhất.
Quá ít flux dẫn đến mối hàn cold joint hoặc solder skip do bề mặt chưa được làm sạch đủ.
Quá nhiều flux gây tồn dư flux (flux residue) trên PCB sau hàn, làm tăng nguy cơ corrosion và ảnh hưởng đến điện trở cách điện bề mặt (SIR – Surface Insulation Resistance).
Lượng flux tối ưu thường trong khoảng 100–200 µg/cm² tùy loại flux và yêu cầu sản phẩm.
Vị trí phun (Spray Position Accuracy):
Flux phải được phun chính xác vào đúng vị trí chân linh kiện cần hàn, không phủ lên vùng SMD hoặc connector nhạy cảm lân cận.
Sai số vị trí phun chấp nhận được thường ≤ 0.5 mm.
Kích thước hạt flux (Droplet Size):
Two-fluid nozzle tạo ra hạt flux mịn hơn aerojet nozzle, phù hợp với flux loãng và yêu cầu phủ đều trên diện tích nhỏ.
Aerojet nozzle phù hợp hơn với flux đặc và khu vực cần phủ nhanh diện tích lớn.
Tốc độ di chuyển vòi phun (Spray Gun Speed):
Tốc độ di chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến lượng flux phủ lên một đơn vị diện tích.
Tốc độ quá nhanh → lượng flux không đủ.
Tốc độ quá chậm → flux bị phủ quá dày, khó bay hơi hoàn toàn trong giai đoạn preheat.
Ưu điểm vượt trội của hệ thống Fluxing trên máy hàn điểm Koki
Dòng máy hàn điểm Koki, từ benchtop ULTIMA-SPZ đến inline SELBOII và EQS, đều sử dụng hệ thống two-fluid nozzle làm tiêu chuẩn, với aerojet nozzle là tùy chọn bổ sung.
Ưu điểm của two-fluid nozzle Koki:
Hạt flux được tạo ra bởi sự kết hợp giữa flux lỏng và khí nén theo tỷ lệ được kiểm soát chính xác bằng van điện tử.
Kích thước hạt đồng đều, phân tán đều trên bề mặt cần phủ và hạn chế tối đa hiện tượng flux drift (flux bay lan ra ngoài vùng cần phủ).
Tích hợp Flux Flowmeter (tùy chọn):
Trên các dòng SELBOII và EQS, Koki cung cấp tùy chọn Flux Flowmeter – cảm biến đo lưu lượng flux theo thời gian thực với màn hình hiển thị số.
Kỹ sư có thể theo dõi và ghi lại lượng flux tiêu thụ theo từng lô sản xuất, đảm bảo tính nhất quán và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc chất lượng (traceability).
Tự động điều chỉnh theo barcode (dòng inline):
Trên SELBOII và EQS, hệ thống barcode reader nhận diện từng loại PCB và tự động load chương trình phun flux tương ứng.
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhầm chương trình khi đổi sản phẩm trong sản xuất high-mix.
Bước 2 – Gia nhiệt sơ bộ (Preheating): kiểm soát nhiệt để bảo vệ PCB
Vai trò kỹ thuật của Preheating
Gia nhiệt sơ bộ thường bị xem nhẹ trong thực tế vận hành, nhưng đây là bước kỹ thuật có ảnh hưởng lớn nhất đến độ bền dài hạn của mối hàn và toàn bộ bo mạch.
Preheating thực hiện bốn chức năng kỹ thuật chính:
Chức năng 1 – Kích hoạt flux:
Flux chỉ hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ nhất định, thường từ 80°C đến 120°C tùy loại flux.
Gia nhiệt sơ bộ đưa PCB đến nhiệt độ này trước khi vào vùng hàn, đảm bảo flux ở trạng thái hoạt hóa tối ưu khi tiếp xúc với sóng hàn.
Chức năng 2 – Bay hơi dung môi:
Flux chứa dung môi (thường là isopropyl alcohol hoặc nước trong flux water-soluble).
Nếu dung môi chưa bay hơi hoàn toàn khi PCB tiếp xúc với chì hàn lỏng ở 250–270°C, dung môi sẽ bốc hơi đột ngột và tạo ra các lỗ rỗng (void) trong mối hàn.
Void làm giảm diện tích tiếp xúc điện, tăng điện trở mối hàn và giảm độ bền cơ học.
Chức năng 3 – Giảm thermal shock:
Chênh lệch nhiệt độ đột ngột khi PCB lạnh tiếp xúc với sóng hàn nóng 260°C gây ra thermal shock.
Thermal shock có thể gây nứt vi mạch (micro-crack) trên substrate PCB, bong pad hoặc hỏng linh kiện nhạy nhiệt.
Preheating rút ngắn chênh lệch nhiệt độ xuống mức an toàn, thường dưới 100°C.
Chức năng 4 – Ổn định nhiệt độ PCB:
PCB đạt nhiệt độ đồng đều trước khi vào vùng hàn giúp chì hàn thấm đều vào tất cả lỗ through-hole, tránh tình trạng một số lỗ được hàn tốt trong khi các lỗ khác bị insufficient solder.
Thông số kỹ thuật cần kiểm soát ở bước Preheating
Nhiệt độ mặt trên PCB (Top-side PCB Temperature):
Thông số mục tiêu thường trong khoảng 100°C – 130°C với flux no-clean.
Với flux water-soluble, nhiệt độ cần cao hơn (120°C – 150°C) để đảm bảo bay hơi dung môi hoàn toàn.
Đo bằng thermocouple gắn trực tiếp lên PCB thực tế trong quá trình profile nhiệt.
Tốc độ gia nhiệt (Ramp Rate):
Tốc độ gia nhiệt không được vượt quá 2–3°C/giây để tránh thermal shock ngay trong giai đoạn preheat.
Gia nhiệt quá nhanh cũng gây hiện tượng flux bùng phát (flux spattering) trước khi dung môi kịp bay hơi từ từ.
Thời gian gia nhiệt (Dwell Time):
Thời gian PCB ở trong vùng preheat phải đủ để toàn bộ khối lượng PCB – kể cả các linh kiện có nhiệt khối lớn như transformer, connector kim loại – đạt nhiệt độ đồng đều.
PCB dày hoặc có nhiều lớp đồng cần thời gian preheat dài hơn PCB mỏng.
Ưu điểm vượt trội của hệ thống Preheating trên máy hàn điểm Koki
Carbon lamp heater – gia nhiệt nhanh và đồng đều:
Các dòng máy hàn điểm inline Koki như SELBOII và EQS-350SHDD sử dụng carbon lamp heater cho giai đoạn gia nhiệt sơ bộ.
Carbon lamp heater phát nhiệt hồng ngoại bước sóng ngắn, thấm sâu vào vật liệu PCB nhanh hơn heater điện trở thông thường.
Phân bố nhiệt đồng đều hơn, rút ngắn thời gian preheat và giảm nguy cơ vùng nóng cục bộ (hot spot) trên PCB.
IPH – Induction Preheating Mechanism (tùy chọn cao cấp):
Đây là tính năng độc quyền trên một số dòng Koki như ULTIMA-NEO-L và ULTIMA-TRZ.
IPH sử dụng nguyên lý cảm ứng từ để gia nhiệt trực tiếp vào chân linh kiện và pad đồng tại vị trí cần hàn, thay vì gia nhiệt toàn bộ PCB.
Ưu điểm kỹ thuật của IPH:
- Nhiệt tập trung đúng vị trí cần hàn, không lan sang linh kiện xung quanh.
- Giảm đáng kể thermal stress lên substrate PCB và các linh kiện lân cận.
- Cải thiện rõ rệt khả năng điền đầy chì hàn vào lỗ through-hole, đặc biệt với PCB nhiều lớp hoặc lỗ có tỷ lệ aspect ratio cao.
- IPH on/off có thể cài đặt độc lập cho từng bước hàn trong cùng một chương trình.
Panel heater trên EQSS-330SHD:
Dòng EQSS-330SHD sử dụng panel heater – phù hợp với PCB có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định tuyệt đối, tránh biến động nhiệt giữa các chu kỳ sản xuất.
Bước 3 – Hàn điểm (Point Flow Soldering): kiểm soát từng mối hàn
Vai trò kỹ thuật của giai đoạn hàn
Đây là giai đoạn trực tiếp tạo ra mối hàn.
Chì hàn lỏng trong nồi hàn được bơm lên tạo thành dòng chảy dạng sóng (flow wave) hoặc dạng điểm (spot dipping), tiếp xúc với chân linh kiện và điền đầy lỗ through-hole.
Chất lượng mối hàn ở giai đoạn này phụ thuộc vào sự kiểm soát đồng thời của nhiều thông số vật lý và hóa học.
Thông số kỹ thuật cần kiểm soát ở bước Soldering
Nhiệt độ nồi hàn (Solder Pot Temperature):
Với chì hàn lead-free SAC305 (Sn96.5/Ag3/Cu0.5), nhiệt độ nồi hàn tối ưu thường từ 255°C đến 265°C.
Với chì hàn có chì Sn63/Pb37, nhiệt độ thấp hơn, thường từ 240°C đến 250°C.
Nhiệt độ quá thấp → chì hàn đặc, không thấm đủ vào lỗ through-hole → insufficient solder, cold joint.
Nhiệt độ quá cao → PCB bị thermal damage, tốc độ tạo dross tăng mạnh, tuổi thọ nồi hàn giảm.
Thời gian tiếp xúc (Contact Time / Dwell Time):
Thời gian chân linh kiện tiếp xúc với sóng chì hàn thường từ 2 đến 5 giây tùy kích thước lỗ, loại chì hàn và nhiệt độ PCB đầu vào.
Thời gian quá ngắn → chì hàn chưa kịp điền đầy lỗ → solder skip, insufficient solder.
Thời gian quá dài → nhiệt tích lũy lớn → hỏng linh kiện, bong pad, lifted pad.
Chiều cao sóng hàn (Wave Height):
Chiều cao sóng hàn ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích tiếp xúc giữa chì hàn lỏng và mặt dưới PCB.
Chiều cao thường được cài đặt sao cho sóng hàn chạm vào mặt dưới PCB ở mức 1/3 đến 1/2 chiều dày PCB.
Sóng quá cao → chì hàn tràn lên mặt trên PCB qua lỗ through-hole → bridging, solder ball.
Sóng quá thấp → tiếp xúc không đủ → incomplete soldering.
Lưu lượng và áp suất khí N₂:
Khí N₂ (≥99.99% purity) được cung cấp trực tiếp vào vùng hàn để loại bỏ oxy, ngăn oxy hóa bề mặt chì hàn lỏng.
Lưu lượng N₂ chuẩn trên các dòng máy Koki: 25 L/min mỗi nồi DIP.
Thiếu N₂ hoặc N₂ không đủ tinh khiết → dross tăng nhanh, mối hàn xỉn màu, tỷ lệ lỗi tăng.
Tốc độ di chuyển bàn PCB (Table Speed – trục X-Y-Z):
Tốc độ di chuyển bàn PCB ảnh hưởng đến thời gian tiếp xúc giữa chân linh kiện và sóng hàn.
Trên các dòng máy hàn điểm Koki, bàn PCB di chuyển theo trục X-Y-Z với độ chính xác cao, đảm bảo tính lặp lại ổn định qua hàng nghìn chu kỳ sản xuất.
Ưu điểm vượt trội của hệ thống hàn điểm Koki
Hệ thống kiểm soát chiều cao sóng hàn tự động (Wave Height Automatic Control – tùy chọn):
Trên dòng ULTIMA-TRZ và các dòng inline SELBOII, EQS, Koki cung cấp tùy chọn Solder Wave Height Automatic Control.
Hệ thống cảm biến liên tục đo chiều cao sóng hàn và tự động điều chỉnh tốc độ bơm để duy trì chiều cao ổn định trong suốt ca sản xuất.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nhiệt độ nồi hàn thay đổi nhẹ theo thời gian hoặc khi mức chì hàn trong nồi giảm dần.
Automatic Solder Feeder (tùy chọn trên SELBOII):
Koki cung cấp tùy chọn bộ cấp dây hàn tự động với đường kính dây hàn φ2.0 mm.
Hệ thống tự động bổ sung chì hàn vào nồi khi mức hàn xuống dưới ngưỡng cài đặt.
Loại bỏ hoàn toàn thao tác bổ sung chì hàn thủ công, đảm bảo chiều cao sóng hàn ổn định liên tục mà không cần dừng máy.
Slide-in/out Solder Pot – thay nồi hàn không dừng dây chuyền:
Thiết kế nồi hàn dạng slide-in/out trên dòng SELBOII và EQS cho phép tháo lắp nồi hàn nhanh chóng mà không cần dừng toàn bộ hệ thống.
Trong môi trường sản xuất liên tục nhiều ca, đây là tính năng vận hành thiết thực giúp giảm downtime đến mức tối thiểu.
Độ chính xác định vị trục X-Y-Z:
Bàn PCB trên tất cả dòng máy hàn điểm Koki di chuyển theo trục X-Y-Z với độ chính xác định vị cao và khả năng lặp lại ổn định.
Đảm bảo mỗi điểm hàn được thực hiện đúng vị trí qua hàng nghìn chu kỳ sản xuất liên tiếp mà không có độ trôi tích lũy.
PCB Warpage Correction (tùy chọn trên SELBOII – New):
PCB bị vênh cong là vấn đề phổ biến với bo mạch mỏng hoặc bo mạch đã qua lò reflow.
Koki tích hợp tùy chọn PCB warpage correction trên dòng SELBOII, tự động nhận diện và bù trừ độ vênh của PCB trong quá trình hàn.
Đảm bảo khoảng cách tiếp xúc giữa nồi hàn và bề mặt PCB đồng đều, ngay cả với PCB bị cong vênh đến mức nhất định.
Tổng hợp: Bảng thông số kỹ thuật cần kiểm soát theo từng bước
| Bước | Thông số | Giá trị tham khảo | Hậu quả nếu sai |
|---|---|---|---|
| Fluxing | Lượng flux | 100–200 µg/cm² | Void, cold joint, flux residue |
| Fluxing | Sai số vị trí phun | ≤ 0.5 mm | Flux lan vào SMD, solder skip |
| Preheating | Nhiệt độ top-side PCB | 100–130°C (no-clean) | Void, thermal shock, cold joint |
| Preheating | Tốc độ gia nhiệt | ≤ 2–3°C/giây | Flux spattering, thermal shock |
| Soldering | Nhiệt độ nồi hàn (SAC305) | 255–265°C | Cold joint / thermal damage |
| Soldering | Thời gian tiếp xúc | 2–5 giây | Solder skip / lifted pad |
| Soldering | Chiều cao sóng hàn | 1/3–1/2 chiều dày PCB | Bridging / incomplete solder |
| Soldering | Lưu lượng N₂ | 25 L/min/nồi (≥99.99%) | Dross tăng, mối hàn xỉn |
Dòng máy hàn điểm Koki tại Medin – Lựa chọn cho từng quy mô
Medin là đại lý ủy quyền chính thức của Koki tại Việt Nam, phân phối đầy đủ các dòng máy hàn điểm từ benchtop đến inline:
Dòng benchtop – phù hợp sản xuất small-lot, R&D:
- ULTIMA-SPZ – Spray Fluxer benchtop độc lập, two-fluid nozzle / aerojet nozzle.
- ULTIMA-TRZ – Máy hàn điểm benchtop, đa chế độ hàn, tương thích TakuROBO ecosystem.
Dòng All-In-One – compact, tiết kiệm mặt bằng:
- ULTIMA-NEO-L 232 – Tích hợp flux + hàn trong một máy, tùy chọn IPH, PCB đến 460×380 mm.
Dòng inline – phù hợp sản xuất công nghiệp quy mô lớn:
- SELBOII-350SHDD – Module connection, tự động hóa barcode, CE certified.
- EQS-350SHDD – One-frame structure, 2-3 nồi hàn linh hoạt, PCB đến 400×350 mm.
- EQSS-330SHD – Buildup structure, bắt đầu 1 nồi hàn, mở rộng lên 2 nồi khi cần.
Tại sao kỹ sư chọn máy hàn điểm Koki?
Câu trả lời không chỉ nằm ở thương hiệu Nhật Bản.
Koki xây dựng hệ thống kiểm soát thông số vận hành ở cấp độ mà nhiều thương hiệu khác không có: từ flux flowmeter đo lưu lượng theo thời gian thực, IPH gia nhiệt cảm ứng cục bộ, wave height automatic control đến PCB warpage correction và automatic solder feeder.
Mỗi tính năng đều giải quyết một điểm yếu kỹ thuật cụ thể trong quy trình hàn selective thực tế.
Khi kỹ sư hiểu rõ từng thông số cần kiểm soát, họ sẽ nhận ra rằng Koki thiết kế thiết bị để giải quyết đúng các bài toán kỹ thuật thực tế – không phải để có thêm tính năng trên catalogue.
Tại sao nên chọn Medin là đối tác cung cấp máy hàn điểm Koki?
Medin Company là đại lý ủy quyền chính thức của Koki tại Việt Nam, với nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực cung cấp thiết bị SMT-PCBA và giải pháp tự động hóa dây chuyền sản xuất điện tử.
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu:
Đội ngũ kỹ sư Medin không chỉ bán thiết bị mà còn hỗ trợ khách hàng xây dựng process parameter từ đầu, profile nhiệt, tối ưu thông số flux và cài đặt chương trình hàn phù hợp với từng loại PCB thực tế.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7:
Kỹ sư Medin sẵn sàng hỗ trợ troubleshoot thông số vận hành, phân tích lỗi hàn và đề xuất điều chỉnh bất kỳ lúc nào.
Không để dây chuyền của khách hàng bị gián đoạn vì lý do kỹ thuật.
Khảo sát thực tế và dùng thử miễn phí:
Kỹ sư Medin trực tiếp đến nhà máy khảo sát dây chuyền, phân tích loại PCB và đề xuất dòng máy Koki phù hợp nhất.
Chương trình dùng thử miễn phí với PCB thực tế của khách hàng trước khi ra quyết định đầu tư.
Bảo hành chính hãng, phụ tùng sẵn có:
Toàn bộ thiết bị Koki nhập khẩu trực tiếp, kèm chứng nhận xuất xứ và tài liệu kỹ thuật gốc.
Phụ tùng và vật tư thay thế chính hãng luôn được Medin dự trữ sẵn sàng.
👉 Xem toàn bộ dòng máy hàn điểm Koki tại Medin
Kết luận
Hàn selective chất lượng cao không phải là kết quả may mắn – đó là kết quả của việc kiểm soát chính xác từng thông số kỹ thuật qua ba bước: Fluxing, Preheating và Point Flow Soldering.
Giới thiệu KOKI TECH CORP
– Chuyên sản xuất và bán các hệ thống hàn tiên tiến, KOKI TECH CORP cung cấp nhiều giải pháp toàn diện được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhóm khách hàng.
Từ hệ thống hàn dòng chảy đến hệ thống hàn nóng chảy lại, máy phun chất trợ hàn và các hệ thống hàn tự động khác, danh mục sản phẩm của chúng tôi luôn đi đầu trong đổi mới công nghệ.

———————-
👉 Xem thêm sản phẩm của Koki
Liên Hệ Medin Co., Ltd
- Công ty TNHH Mễ Đình được thành lập từ năm 2006.
- Từ đó đến nay Medin luôn là Công ty dẫn đầu về lĩnh vực Tự Động Hoá ở thị trường trong và ngoài nước với hơn 1,000 khách hàng, cùng với rất nhiều dự án lớn nhỏ cho các nhà máy sản xuất.
- Chúng tôi cung cấp cho khách hàng những giải phát tuyệt vời nhất trong việc ứng dụng Tự Động Hoá vào sản xuất
- Phương châm: “Giải pháp của chúng tôi, lợi ích của khách hàng”
- Giá trị cốt lõi: “Uy tín là sự tồn tại của chúng tôi”
- Hơn 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi có đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm, có khả năng tư vấn, đưa ra giải pháp có lợi nhất cho khách hàng.
- Sự tin tưởng và đồng hành của khách hàng là động lực để Medin phát triển cao hơn và xa hơn.

👉 Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
👉 https://medin.com.vn/yeu-cau/
3 Chi nhánh tại HCM, HN, Đà Nẵng
👉 Tham khảo thêm bài viết trên Fanpage
👉 Tham khảo thêm video tại kênh Youtube
